Trong trận đấu thuộc khuôn khổ VĐQG Pháp vào ngày 05 tháng 04 năm 2025, Nice sẽ đối đầu với Nantes tại sân vận động Allianz Riviera.
Nice đã giành được 13 chiến thắng và để thua 6 trận trong 27 trận đấu mùa này tại giải VĐQG Pháp, trong khi Nantes giành được 6 chiến thắng và để thua 12 trận sau 27 trận đấu đã qua tại giải VĐQG Pháp.
6 lần đối đầu gần nhất giữa hai đội, Nantes bất bại trước Nice.
Trong 6 trận sân nhà gần nhất ở mọi đấu trường, Nice có 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Nantes đã có được 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua trong 6 trận sân khách gần nhất.
Bảng xếp hạng
| ||||||||
FT | T | H | B | Trận | BT | BB | Điểm | XH |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 13 | 8 | 6 | 27 | 51 | 33 | 47 | 4 |
Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 13 | 28 | 12 | 28 | 4 |
Sân Khách | 5 | 4 | 5 | 14 | 23 | 21 | 19 | 5 |
| ||||||||
FT | T | H | B | Trận | BT | BB | Điểm | XH |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 6 | 9 | 12 | 27 | 31 | 46 | 27 | 13 |
Sân nhà | 4 | 4 | 5 | 13 | 15 | 16 | 16 | 13 |
Sân Khách | 2 | 5 | 7 | 14 | 16 | 30 | 11 | 14 |
Phong độ Nice
ALL
HOME
AWAY
30.03.25 | AS Monaco Nice | 2-1 |
15.03.25 | Nice Auxerre | 1-1 |
10.03.25 | Nice Lyonnais | 0-2 |
01.03.25 | Saint-Etienne Nice | 1-3 |
23.02.25 | Nice Montpellier | 2-0 |
16.02.25 | Le Havre Nice | 1-3 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
15.03.25 | Nice Auxerre | 1-1 |
10.03.25 | Nice Lyonnais | 0-2 |
23.02.25 | Nice Montpellier | 2-0 |
08.02.25 | Nice Lens | 2-0 |
31.01.25 | Nice Bodo Glimt | 1-1 |
27.01.25 | Nice Marseille | 2-0 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
30.03.25 | AS Monaco Nice | 2-1 |
01.03.25 | Saint-Etienne Nice | 1-3 |
16.02.25 | Le Havre Nice | 1-3 |
06.02.25 | Stade Briochin Nice | 2-1 |
02.02.25 | Toulouse Nice | 1-1 |
24.01.25 | Elfsborg Nice | 1-0 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
Phong độ Nantes
ALL
HOME
AWAY
30.03.25 | Le Havre Nantes | 3-2 |
15.03.25 | Nantes Lille OSC | 1-0 |
09.03.25 | Nantes Strasbourg | 0-1 |
03.03.25 | Marseille Nantes | 2-0 |
23.02.25 | Nantes Lens | 3-1 |
16.02.25 | AS Monaco Nantes | 7-1 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
15.03.25 | Nantes Lille OSC | 1-0 |
09.03.25 | Nantes Strasbourg | 0-1 |
23.02.25 | Nantes Lens | 3-1 |
08.02.25 | Nantes Stade Brestois | 0-2 |
26.01.25 | Nantes Lyonnais | 1-1 |
11.01.25 | Nantes AS Monaco | 2-2 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
30.03.25 | Le Havre Nantes | 3-2 |
03.03.25 | Marseille Nantes | 2-0 |
16.02.25 | AS Monaco Nantes | 7-1 |
02.02.25 | Stade Reims Nantes | 1-2 |
19.01.25 | Saint-Etienne Nantes | 1-1 |
16.01.25 | Stade Brestois Nantes | 2-1 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
Tổng hợp phong độ Nice & Nantes
ALL
HOME & AWAY
Nice | Nantes | |
---|---|---|
Số trận | 20 | 20 |
Thắng | 9 | 5 |
Hòa | 5 | 5 |
Thua | 6 | 10 |
Bàn Thắng | 32 | 25 |
Bàn Thua | 24 | 36 |
Nice | Nantes | |
---|---|---|
Số trận | 8 | 11 |
Thắng | 5 | 2 |
Hòa | 2 | 3 |
Thua | 1 | 6 |
Bàn Thắng | 13 | 16 |
Bàn Thua | 7 | 25 |
Đối đầu Nice & Nantes
ALL
HOME & AWAY
20.10.24 | Nantes Nice | 1-1 |
31.03.24 | Nice Nantes | 1-2 |
03.12.23 | Nantes Nice | 1-0 |
12.03.23 | Nantes Nice | 2-2 |
23.10.22 | Nice Nantes | 1-1 |
08.05.22 | Nice Nantes | 0-1 |
Tỷ lệ Thắng/Thua
Tỷ lệ Châu Âu
Tỷ lệ Châu Á
Under/Over
31.03.24 | Nice Nantes | 1-2 |
23.10.22 | Nice Nantes | 1-1 |
08.05.22 | Nice Nantes | 0-1 |
15.01.22 | Nice Nantes | 2-1 |
04.10.20 | Nice Nantes | 2-1 |
12.05.19 | Nice Nantes | 1-1 |